Phép dịch "bronchiectasis" thành Tiếng Việt
Hội chứng giãn phế quản là bản dịch của "bronchiectasis" thành Tiếng Việt.
bronchiectasis
noun
ngữ pháp
(medicine) Abnormal permanent dilation of the bronchial tubes. [..]
-
Hội chứng giãn phế quản
congenital disorder of respiratory system
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bronchiectasis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm