Phép dịch "briny" thành Tiếng Việt
mặn là bản dịch của "briny" thành Tiếng Việt.
briny
adjective
noun
ngữ pháp
Of, pertaining to, resembling or containing brine; salty [..]
-
mặn
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " briny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm