Phép dịch "brining" thành Tiếng Việt
kho là bản dịch của "brining" thành Tiếng Việt.
brining
verb
Present participle of brine. [..]
-
kho
verbfood processing: treating with brine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brining " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brining" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biển · muối · ngâm vào nước muối · nước biển · nước muối · nước mắt · nước mặn
-
chảo làm muối · ruộng làm muối
-
ruộng muối
-
chượp
-
kho
Thêm ví dụ
Thêm