Phép dịch "bridging" thành Tiếng Việt

nối tắt, rẽ mạch là các bản dịch hàng đầu của "bridging" thành Tiếng Việt.

bridging adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of bridge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nối tắt

  • rẽ mạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bridging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bridging" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bridging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch