Phép dịch "bridging" thành Tiếng Việt
nối tắt, rẽ mạch là các bản dịch hàng đầu của "bridging" thành Tiếng Việt.
bridging
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of bridge. [..]
-
nối tắt
-
rẽ mạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bridging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bridging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu tần số
-
Bài toán bảy cây cầu Euler
-
cầu thập phân
-
Cầu di động
-
Cầu qua vịnh Oakland-San Francisco
-
Vụ sập nhịp dẫn cầu Cần Thơ
-
Stamford Bridge
-
cầu quay · cầu đóng mở
Thêm ví dụ
Thêm