Phép dịch "brief" thành Tiếng Việt

ngắn, ngắn gọn, gọn là các bản dịch hàng đầu của "brief" thành Tiếng Việt.

brief adjective verb noun adverb ngữ pháp

Of short duration; happening quickly. [from 15th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngắn

    adjective

    I'm going to show you a brief time lapse.

    Tôi sẽ trình bày trong một khoảng thời gian ngắn.

  • ngắn gọn

    noun

    If further clarification was needed, the conductor was directed to offer a “brief and succinct” explanation.

    Nếu cần làm rõ thêm, anh điều khiển có thể giải thích “ngắn gọn và súc tích”.

  • gọn

    adjective

    If further clarification was needed, the conductor was directed to offer a “brief and succinct” explanation.

    Nếu cần làm rõ thêm, anh điều khiển có thể giải thích “ngắn gọn và súc tích”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vắn
    • bản tóm lược vụ án
    • bản tóm tắt hồ sơ bào chữa
    • cộc
    • truyền đạt
    • bản toát yếu
    • bản tóm tắt
    • chiếu thư
    • chỉ dẫn tường tận
    • cộc lốc
    • lập hồ sơ
    • súc tích
    • sơ giản
    • tóm tắt lại
    • việc kiện
    • việc tố tụng
    • vắn tắt
    • đoản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brief " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Brief
+ Thêm

"Brief" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brief trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "brief" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brief" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch