Phép dịch "breasts" thành Tiếng Việt
ngực là bản dịch của "breasts" thành Tiếng Việt.
breasts
verb
noun
Plural form of breast. [..]
-
ngực
nounAnd she'd lie there after bare-breasted in the firelight.
Và cô ấy nằm đó... bộ ngực trần trong ánh sáng của lửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breasts " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "breasts" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bệnh u xơ vú
-
cấy ngực
-
Dendrocopos macei
-
cái chéo
-
Branta ruficollis
-
kiểu bơi ếch
-
Đuôi cụt ngực thiên thanh
-
Đuôi cụt ngực lục
Thêm ví dụ
Thêm