Phép dịch "breastplate" thành Tiếng Việt
yếm, bản khắc ở quan tài, giáp che ngực là các bản dịch hàng đầu của "breastplate" thành Tiếng Việt.
breastplate
noun
ngữ pháp
A piece of armor that covers the chest. [..]
-
yếm
noun verb -
bản khắc ở quan tài
-
giáp che ngực
I love his breastplate of righteousness.
Tôi yêu thích tấm giáp che ngực của sự ngay chính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breastplate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "breastplate"
Thêm ví dụ
Thêm