Phép dịch "braid" thành Tiếng Việt

bím tóc, dải viền, bện là các bản dịch hàng đầu của "braid" thành Tiếng Việt.

braid adjective verb noun ngữ pháp

(obsolete) (transitive) To make a sudden movement with, to jerk. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bím tóc

    noun

    His mom put this stupid braid in my hair.

    Mẹ hắn thắt cái bím tóc ngu ngốc này trên đầu tôi.

  • dải viền

  • bện

    Polly had the most darling French braid yesterday.

    Polly đã bện kiểu Pháp yêu kiều nhất ngày hôm qua.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bím
    • tết
    • dệt
    • dây tết
    • thắt nơ giữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " braid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Braid
+ Thêm

"Braid" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Braid trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "braid"

Các cụm từ tương tự như "braid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "braid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch