Phép dịch "bragger" thành Tiếng Việt

người khoác lác là bản dịch của "bragger" thành Tiếng Việt.

bragger noun adjective ngữ pháp

a person who brags [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người khoác lác

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bragger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bragger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch