Phép dịch "brag" thành Tiếng Việt
khoe khoang, khoe, khuếch là các bản dịch hàng đầu của "brag" thành Tiếng Việt.
brag
adjective
verb
noun
adverb
ngữ pháp
(by ellipsis) The card game three card brag. [..]
-
khoe khoang
It is true that many persons do it, but few people like to hear bragging.
Có nhiều người hay khoe khoang, nhưng có ít người thích nghe lời khoe khoang.
-
khoe
verbAnd she always brags about all the famous people she's met.
Cô ấy luôn luôn khoe khoang về những người nổi tiếng mà cô ấy gặp.
-
khuếch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ba hoa
- huênh hoang
- khoa trương
- khoe khoang khoác lác
- khoác lác
- khuếch khoác
- nói dóc
- nói trạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brag" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoa ngôn
-
ba hoa · khoe khoang
Thêm ví dụ
Thêm