Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

brag

Phép dịch "bragged" thành Tiếng Việt

bragged verb

Simple past tense and past participle of brag. [..]

Bản dịch tự động của " bragged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"bragged" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bragged trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bragged" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ba hoa · huênh hoang · khoa trương · khoe · khoe khoang · khoe khoang khoác lác · khoác lác · khuếch · khuếch khoác · nói dóc · nói trạng
  • hoa ngôn
  • ba hoa · khoe khoang
  • ba hoa · huênh hoang · khoa trương · khoe · khoe khoang · khoe khoang khoác lác · khoác lác · khuếch · khuếch khoác · nói dóc · nói trạng
  • ba hoa · huênh hoang · khoa trương · khoe · khoe khoang · khoe khoang khoác lác · khoác lác · khuếch · khuếch khoác · nói dóc · nói trạng
Thêm

Bản dịch "bragged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch