Phép dịch "right brace" thành Tiếng Việt
dấu ngoặc nhọn đóng là bản dịch của "right brace" thành Tiếng Việt.
right brace
The } character.
-
dấu ngoặc nhọn đóng
The } character.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " right brace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm