Phép dịch "boy" thành Tiếng Việt

con trai, trai, bạn thân là các bản dịch hàng đầu của "boy" thành Tiếng Việt.

boy verb noun interjection masculine ngữ pháp

A young male human. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con trai

    noun

    young male

    The boys were climbing about on the rocks.

    Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.

  • trai

    noun

    young male

    The boys were climbing about on the rocks.

    Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.

  • bạn thân

    Well, I'm not the man's keeper, but, uh, Walt's a big boy.

    Tôi đâu phải bạn thân chí cốt gì, nhưng Walt không phải trẻ con.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con nít
    • cậu bé
    • học sinh nam
    • học trò trai
    • người đầy tớ trai
    • rượu sâm banh
    • thiếu niên
    • Con trai
    • cậu thanh niên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boy
+ Thêm

"Boy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Boy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "boy"

Các cụm từ tương tự như "boy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "boy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch