Phép dịch "boy pupil" thành Tiếng Việt

nam sinh là bản dịch của "boy pupil" thành Tiếng Việt.

boy pupil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nam sinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boy pupil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boy pupil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch