Phép dịch "boxes" thành Tiếng Việt

hộp là bản dịch của "boxes" thành Tiếng Việt.

boxes verb noun

Plural form of box. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hộp

    noun

    I opened the box — it was empty.

    Tôi mở chiếc hộp. Không có gì ở trong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boxes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "boxes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "boxes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch