Phép dịch "boxer" thành Tiếng Việt
võ sĩ, võ sĩ quyền Anh, võ sĩ quyền anh là các bản dịch hàng đầu của "boxer" thành Tiếng Việt.
boxer
noun
ngữ pháp
A participant (fighter) in a boxing match. [..]
-
võ sĩ
nounThe good boxers have to turn pro because they need money.
Những võ sĩ giỏi phải chuyển sang chuyên nghiệp vì họ cần tiền.
-
võ sĩ quyền Anh
-
võ sĩ quyền anh
I was pummeled in the face by a policeman who had been a boxer.
Tôi bị một cảnh sát viên trước kia là võ sĩ quyền Anh đấm thùm thụp vào mặt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boxer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Boxer
proper
noun
A Chinese anti-imperial and anti-foreigner rebel of the early 1900s. [..]
-
義和團
participant in the Boxer Rebellion
-
Nghĩa Hòa Đoàn
participant in the Boxer Rebellion
Hình ảnh có "boxer"
Các cụm từ tương tự như "boxer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quần chữ nhật
-
diễn giả ở ngoài phố
-
quần boxer nam
-
Nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn
-
chó
Thêm ví dụ
Thêm