Phép dịch "bowstring" thành Tiếng Việt
dây cung là bản dịch của "bowstring" thành Tiếng Việt.
bowstring
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) to strangle with a bowstring [..]
-
dây cung
nounstring of an archer's bow
The student pays attention to how his teacher stands, positions his arms, and uses his fingers on the bowstring.
Anh chú ý tư thế đứng, cách giương cung và kéo dây cung của thầy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bowstring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bowstring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây đuôi hổ
Thêm ví dụ
Thêm