Phép dịch "bowman" thành Tiếng Việt
người bắn cung, người chèo đằng mũi là các bản dịch hàng đầu của "bowman" thành Tiếng Việt.
bowman
noun
ngữ pháp
(archery) An archer. [..]
-
người bắn cung
-
người chèo đằng mũi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bowman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bowman
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bowman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bowman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bowman"
Thêm ví dụ
Thêm