Phép dịch "bovver" thành Tiếng Việt
sự gây rối, tình trạng bất an là các bản dịch hàng đầu của "bovver" thành Tiếng Việt.
bovver
noun
interjection
ngữ pháp
(UK, slang) Bother, in the sense of trouble (meaning aggression, violence). [..]
-
sự gây rối
-
tình trạng bất an
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bovver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm