Phép dịch "bounty" thành Tiếng Việt

tính hào phóng, lòng rộng rãi, tiền khuyến khích là các bản dịch hàng đầu của "bounty" thành Tiếng Việt.

bounty noun ngữ pháp

A reward for some specific act, especially one given by a government or authority [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính hào phóng

  • lòng rộng rãi

  • tiền khuyến khích

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiền thưởng
    • tiền thưởng nhập ngũ
    • vật tặng
    • tặng phẩm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bounty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bounty noun

a ship of the British navy; in 1789 part of the crew mutinied against their commander William Bligh and set him afloat in an open boat

+ Thêm

"Bounty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bounty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bounty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bounty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch