Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "bothering" thành Tiếng Việt
bothering
verb
Present participle of bother. [..]
Bản dịch tự động của " bothering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"bothering" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bothering trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bothering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm phiền
-
lo · lo lắng · lo ngại băn khoăn · làm buồn bực · làm phiền · lời cầu khẩn gớm · phiền · quấy rầy · sự lo lắng · áy náy · điều buồn bực · điều bực mình · điều khó chịu · điều phiền muộn · đến phiền
-
bị làm phiền
-
thật khó chịu quá · thật phiền quá · điều buồn bực · điều phiền muộn
-
lo · lo lắng · lo ngại băn khoăn · làm buồn bực · làm phiền · lời cầu khẩn gớm · phiền · quấy rầy · sự lo lắng · áy náy · điều buồn bực · điều bực mình · điều khó chịu · điều phiền muộn · đến phiền
-
lo · lo lắng · lo ngại băn khoăn · làm buồn bực · làm phiền · lời cầu khẩn gớm · phiền · quấy rầy · sự lo lắng · áy náy · điều buồn bực · điều bực mình · điều khó chịu · điều phiền muộn · đến phiền
Thêm ví dụ
Thêm