Phép dịch "boskage" thành Tiếng Việt

lùm cây là bản dịch của "boskage" thành Tiếng Việt.

boskage noun ngữ pháp

Alternative form of [i]boscage[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lùm cây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boskage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boskage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch