Phép dịch "bosh" thành Tiếng Việt
bậy, bụng lò cao, lời bậy bạ là các bản dịch hàng đầu của "bosh" thành Tiếng Việt.
bosh
noun
interjection
ngữ pháp
(chiefly UK) Nonsense. [..]
-
bậy
-
bụng lò cao
-
lời bậy bạ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời nói vô nghĩa
- nói bậy
- nói láo nào
- trêu ghẹo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bosh " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bosh
proper
(rare) A surname; glad tidings. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bosh" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bosh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm