Phép dịch "boring" thành Tiếng Việt

buồn tẻ, bẩm sinh, chán ngắt là các bản dịch hàng đầu của "boring" thành Tiếng Việt.

boring adjective noun verb ngữ pháp

A pit or hole which has been bored. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buồn tẻ

    Have I ever given you a boring show?

    Tôi đã bao giờ có buổi diễn buồn tẻ?

  • bẩm sinh

    adjective
  • chán ngắt

    She's a model, believe it or not, and a thumping bore.

    Cổ là một người mẫu, tin hay không, và là một con người chán ngắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chí
    • hết sức
    • lỗ khoan
    • nhàm
    • nhàm chán
    • phoi khoan
    • sự khoan
    • sự đào
    • thậm
    • đẻ ra đã là
    • Khoan
    • chán
    • khoan
    • nhạt nhẽo
    • tẻ nhạc
    • tẻ nhạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boring
+ Thêm

"Boring" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Boring trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "boring" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chèn · cỡ nòng · doa · dùi · giếng khoan · khoan · khoan đào · khoét · làm buồn · làm cho chán · làm phiền · làm rầy · lách qua · lỗ hổng · lỗ khoan · người hay làm phiền · người hay quấy rầy · nòng · nước triều lớn · quấy rầy · thò cổ ra · việc buồn tẻ · việc chán ngắt · xoi · điều buồn bực · đào
  • chán chết
  • doa
  • buồn chán · buồn tình · chán · chán ngán
  • sự khoan giếng
  • người gây xáo trộn
  • đào
  • họng súng
Thêm

Bản dịch "boring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch