Phép dịch "bookplate" thành Tiếng Việt
nhãn sở hữu sách là bản dịch của "bookplate" thành Tiếng Việt.
bookplate
noun
ngữ pháp
a printed piece of paper pasted on one of the pages of a book, most often on the inside front cover showing ownership, and thus preventing theft. [..]
-
nhãn sở hữu sách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bookplate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm