Phép dịch "bookmarklet" thành Tiếng Việt

bookmarklet là bản dịch của "bookmarklet" thành Tiếng Việt.

bookmarklet noun ngữ pháp

(computing) A small piece of JavaScript code stored as a URL within a bookmark. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bookmarklet

    A script-based applet that is stored as a favorite or bookmark in a web browser, or is accessed through a hyperlink on a webpage.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bookmarklet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bookmarklet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch