Phép dịch "bonding" thành Tiếng Việt
sự kết nối là bản dịch của "bonding" thành Tiếng Việt.
bonding
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of bond. [..]
-
sự kết nối
If two people hate the same things, it creates a bond.
Nếu hai người ghét cùng một thứ thì họ sẽ tạo ra sự kết nối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bonding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bonding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trái phiếu · bông · công phiếu · cổ phiếu · dán dính · dây đai · giao kèo · gông cùm · khế ước · kết nối · liên kết · lời cam kết · moái raøng buoäc, giao keøo, kheá öôùc · mối liên kết · mối quan hệ · mối ràng buộc · nghĩa tình · phiếu nợ · sự gửi vào kho · sự liên kết · sự ràng buộc · sự tù tội · trái phiếu · tín phiếu · vốn · xiềng xích · đay buộc
-
chứng khoán
-
Thị trường trái phiếu
-
Liên kết cộng hóa trị phối hợp
-
James Bond
-
Trái phiếu kho bạc
-
coâng khoâá phieáu
-
Trái khoán · Trái phiếu
Thêm ví dụ
Thêm