Phép dịch "bombax" thành Tiếng Việt
gạo, Chi Gạo là các bản dịch hàng đầu của "bombax" thành Tiếng Việt.
bombax
noun
ngữ pháp
Any member of the genus Bombax of tropical trees in the mallow family. [..]
-
gạo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bombax " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bombax
noun
trees of chiefly South America
-
Chi Gạo
Hình ảnh có "bombax"
Thêm ví dụ
Thêm