Phép dịch "bombshell" thành Tiếng Việt

tạc đạn là bản dịch của "bombshell" thành Tiếng Việt.

bombshell noun ngữ pháp

(by extension) someone who is very attractive (compare sex symbol ) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tạc đạn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bombshell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bombshell
+ Thêm

"Bombshell" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bombshell trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bombshell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch