Phép dịch "bolt" thành Tiếng Việt

chớp, chốt, rây là các bản dịch hàng đầu của "bolt" thành Tiếng Việt.

bolt verb noun adverb ngữ pháp

(intransitive) To flee, to depart, to accelerate suddenly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chớp

    noun

    bolt (of lightning)

    You speak as Jupiter, hurling bolts from the heavens.

    Anh nói như thần Jupiter, giáng sấm chớp từ thiên đường.

  • chốt

    noun verb

    The only other exit was bolted from the inside.

    Lối thoát duy nhất được chốt ở bên trong.

  • rây

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngốn
    • nuốt chửng
    • lồng
    • gài
    • cái chốt
    • tia chớp
    • sàng
    • súc
    • bó
    • lủm
    • bu-lông
    • bỏ trốn
    • chạy lao đi
    • chạy trốn
    • cài chốt
    • cái chốt cửa
    • cái rây
    • cái sàng
    • cái then
    • lồng lên
    • máy sàng
    • mũi tên
    • ngốn ngấu
    • rất thẳng
    • sự chạy lao đi
    • sự chạy trốn
    • then cửa
    • thẳng như mũi rên
    • tiếng sét
    • xem xét
    • ăn vội
    • điều tra
    • đóng cửa bằng then
    • Thoi nạp đạn
    • bu lông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bolt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bolt proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Bolt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bolt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bolt"

Các cụm từ tương tự như "bolt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bolt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch