Phép dịch "bolster" thành Tiếng Việt

lót, đỡ, gối dựa là các bản dịch hàng đầu của "bolster" thành Tiếng Việt.

bolster verb noun ngữ pháp

A large cushion or pillow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lót

  • đỡ

  • gối dựa

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gối ôm
    • gối ống
    • lấy gối ném nhau
    • tấm lót
    • đánh nhau bằng gối
    • ống lót
    • Gối ôm
    • gối dài đầu giường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bolster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bolster"

Thêm

Bản dịch "bolster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch