Phép dịch "bolometer" thành Tiếng Việt

bôlô kế là bản dịch của "bolometer" thành Tiếng Việt.

bolometer noun ngữ pháp

(physics) A sensitive device for detecting and measuring the energy of electromagnetic radiation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bôlô kế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bolometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bolometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch