Phép dịch "bollocking" thành Tiếng Việt
nặng nề là bản dịch của "bollocking" thành Tiếng Việt.
bollocking
noun
ngữ pháp
(chiefly non-US) ( taboo slang ) A severe reprimand. [..]
-
nặng nề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bollocking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bollocking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyện vô lý · tinh hoàn · vớ vẩn
Thêm ví dụ
Thêm