Phép dịch "boldly" thành Tiếng Việt

táo bạo, liều lĩnh, mạnh dạn là các bản dịch hàng đầu của "boldly" thành Tiếng Việt.

boldly adverb ngữ pháp

In a bold manner; with confidence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • táo bạo

    Acting boldly and courageously to bring the victory and spare lives.

    Hành động táo bạo và dũng cảm để giành thắng lợi và giữ mạng binh lính

  • liều lĩnh

    adverb

    I boldly jumped into the sea.

    Tôi liều lĩnh nhảy xuống biển.

  • mạnh dạn

    adjective

    Instead, stand up boldly for what you know is true!

    Thay vì thế, hãy mạnh dạn bảo vệ điều các em biết là chân chính!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trâng tráo
    • trơ trẽn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boldly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boldly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch