Phép dịch "bold-faced" thành Tiếng Việt

mặt dày mày dạn, trơ tráo là các bản dịch hàng đầu của "bold-faced" thành Tiếng Việt.

bold-faced adjective ngữ pháp

brazen, audacious or impudent [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặt dày mày dạn

    adjective

    With a bold face, she says to him:

    Mặt dày mày dạn nói rằng:

  • trơ tráo

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bold-faced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bold-faced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch