Phép dịch "boiled" thành Tiếng Việt
luộc, sôi là các bản dịch hàng đầu của "boiled" thành Tiếng Việt.
boiled
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of boil. [..]
-
luộc
verbI would like a boiled egg, and I want it runny.
Tôi muốn một quả trứng luộc, có lòng đào.
-
sôi
adjectiveParents who beat their children really make my blood boil.
Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boiled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "boiled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luộc · mụn nhọt · mụt · người đun · nhọt · nấu · nấu sôi · nối chưng · nồi cất · nồi hơi · nồi nước nóng · nồi nấu · nồi đun · rau ăn luộc được · supze · sôi · sôi sục · sục sôi · sự sôi · đinh · điểm sôi · đun · đun sôi · đầu máy xe lửa
-
cô
-
Sự sôi · hực · sôi · sự sôi · sự sôi sục · đang sôi
-
cơm
-
nấu lại
-
luộc lòng đào
-
Trứng luộc · trứng luộc
-
sùng sục
Thêm ví dụ
Thêm