Phép dịch "boiled egg" thành Tiếng Việt
trứng luộc, Trứng luộc là các bản dịch hàng đầu của "boiled egg" thành Tiếng Việt.
boiled egg
noun
ngữ pháp
An egg which has been cooked in the shell in boiling water. It can be hard-boiled or soft-boiled. [..]
-
trứng luộc
I would like a boiled egg, and I want it runny.
Tôi muốn một quả trứng luộc, có lòng đào.
-
Trứng luộc
I would like a boiled egg, and I want it runny.
Tôi muốn một quả trứng luộc, có lòng đào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boiled egg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm