Phép dịch "bodybuilder" thành Tiếng Việt

lực sĩ, người tập thể hình là các bản dịch hàng đầu của "bodybuilder" thành Tiếng Việt.

bodybuilder noun ngữ pháp

(bodybuilding): A person who uses diet and exercise to build an aesthetically muscular physique, in order to compete in bodybuilding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lực sĩ

    noun

    a person who uses diet and exercise to build an aesthetically muscular physique

  • người tập thể hình

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bodybuilder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bodybuilder"

Các cụm từ tương tự như "bodybuilder" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thể dục thể hình · thể dục thể hình · thể hình · tập · tập tạ
Thêm

Bản dịch "bodybuilder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch