Phép dịch "bode" thành Tiếng Việt
báo trước là bản dịch của "bode" thành Tiếng Việt.
bode
verb
noun
ngữ pháp
A stop; a halting; delay. [..]
-
báo trước
What development bodes ill for the city?
Diễn tiến nào báo trước điều chẳng lành cho thành?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bode
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bode" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bode trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo điềm gở · gở
-
báo trước · báo điềm · linh tính · triệu · điềm
-
báo điềm gỡ · mang điềm xấu
Thêm ví dụ
Thêm