Phép dịch "ill-boding" thành Tiếng Việt
báo điềm gỡ, mang điềm xấu là các bản dịch hàng đầu của "ill-boding" thành Tiếng Việt.
ill-boding
adjective
ngữ pháp
which bodes evil, spelling bad things [..]
-
báo điềm gỡ
-
mang điềm xấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ill-boding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm