Phép dịch "bobbin" thành Tiếng Việt

cuộn dây, suốt, bôbin là các bản dịch hàng đầu của "bobbin" thành Tiếng Việt.

bobbin noun ngữ pháp

A spool or cylinder around which wire is coiled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộn dây

  • suốt

    noun

    “Bringing a thread and bobbin” is an expression the Timorese once used to announce the birth of a baby girl.

    “Thêm chỉ thêm suốt” từng là câu nói của người Timor khi một bé gái chào đời.

  • bôbin

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lõi
    • cuộn cảm
    • suốt chỉ
    • then nâng chốt cửa
    • ông chỉ
    • ống chỉ
    • ống dây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bobbin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bobbin"

Thêm

Bản dịch "bobbin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch