Phép dịch "bobby" thành Tiếng Việt
cảnh sát là bản dịch của "bobby" thành Tiếng Việt.
bobby
noun
ngữ pháp
(UK, slang, law enforcement) A police officer. [..]
-
cảnh sát
nounWhat I could us right now is not a bobby, but a really good cleaning lady.
Giờ thứ tôi cần không phải cảnh sát mà là một cô giúp việc giỏi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bobby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bobby
proper
A diminutive of the male given name Robert. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bobby" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bobby trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bobby"
Các cụm từ tương tự như "bobby" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bobby Charlton
-
Bobby Jindal
-
bít tất ngắn
-
Franklin Lashley
-
bít tất ngắn
-
Bobby Robson
-
Bobby Valentino
-
Bobby Fischer
Thêm ví dụ
Thêm