Phép dịch "boa" thành Tiếng Việt

con trăn Nam mỹ, boa, trăn Nam Mỹ là các bản dịch hàng đầu của "boa" thành Tiếng Việt.

boa noun ngữ pháp

Any of a group of large American snakes, of the genus Boa, including the boa constrictor, the emperor boa of Mexico, and the chevalier boa of Peru. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con trăn Nam mỹ

  • boa

    verb
  • trăn Nam Mỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

BoA
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • BoA

BOA
+ Thêm

"BOA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BOA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "boa"

Các cụm từ tương tự như "boa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "boa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch