Phép dịch "blue" thành Tiếng Việt
xanh, xanh lam, chán nản là các bản dịch hàng đầu của "blue" thành Tiếng Việt.
Having a bluish colour shade. [..]
-
xanh
verb adjective nounto make blue [..]
Both girls have blue eyes.
Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh.
-
xanh lam
adjective nouncolour [..]
but some of us have blue eyes and some of us have brown eyes.
nhưng một vài người thì có mắt xanh lam và một vài thì có nâu.
-
chán nản
adjectivedepressed
Many have found, though, that preaching the good news has helped them to snap out of a temporary bout with the blues.
Dù sao, nhiều người thấy rằng việc rao giảng tin mừng đã giúp họ thoát ra khỏi cơn chán nản tạm thời.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thất vọng
- buồn
- chán
- Dân chủ
- hồ lơ
- màu xanh nước biển
- sơn xanh
- làm xanh
- màu xanh
- nhuộm xanh
- xanh da trời
- hay chữ
- màu lam
- màu xanh da trời
- mặc quần áo xanh
- phung phí
- tục tĩu
- uống say bí tỉ
- xanh lơ
- xanh nước biển
- xài phí
- lam
- thanh
- Xanh lam
- biển cả
- bầu trời
- phẩm xanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. An anglicization of German Blau. [..]
-
Blue
Blue (ban nhạc 2001)
I confronted my father, asking what I should do with Blue.
Tôi gặp cha tôi và hỏi tôi nên làm gì với Blue.
Hình ảnh có "blue"
Các cụm từ tương tự như "blue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểm duyệt
-
Chim xanh Nam Bộ
-
Agalychnis annae
-
bất thình lình · hoàn toàn bất ngờ · đột ngột
-
Giẻ cùi
-
Thin Blue Line
-
như jesns
-
Đuôi cụt gáy xanh