Phép dịch "bludge" thành Tiếng Việt

nẫng, xoáy, công việc đễ dàng là các bản dịch hàng đầu của "bludge" thành Tiếng Việt.

bludge verb noun ngữ pháp

(slang) (Australian, New Zealand) The act of bludging. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nẫng

  • xoáy

  • công việc đễ dàng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhiệm vụ
    • thời gian rãnh rỗi
    • trút lên người khác
    • trốn tránh công việc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bludge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bludge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch