Phép dịch "blower" thành Tiếng Việt

máy quạt gió, máy thổi, người thổi là các bản dịch hàng đầu của "blower" thành Tiếng Việt.

blower noun ngữ pháp

Person who blows. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy quạt gió

  • máy thổi

    Who needs snow blower when you have Bob?

    Ai cần máy thổi tuyết khi đã có Bob chứ?

  • người thổi

    noun

    broke-ass artists and dealers, and Filipino preachers, leaf blowers,

    các họa sỹ và các nhà buôn bán thua lỗ, nhà thuyết giáo người Philippine, người thổi kèn lá

  • ống bễ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "blower" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch