Phép dịch "blown" thành Tiếng Việt

cú choáng người, cú đánh đòn, hơi thổi là các bản dịch hàng đầu của "blown" thành Tiếng Việt.

blown adjective verb ngữ pháp

(glass) formed by blowing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cú choáng người

  • cú đánh đòn

  • hơi thổi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngọn gió
    • sự hỉ
    • sự nở hoa
    • sự thổi
    • tai hoạ
    • thổi
    • trứng nhặng
    • trứng ruồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blown " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "blown" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hư hỏng · làm hư hỏng · làm ô uế · ô uế · đầy trứng ruồi · đẻ trứng ở
  • nở to · đang phát triển mạnh
  • mới nở
  • đồ thủy tinh thổi
  • nở to · đang phát triển mạnh
  • nở to · đang phát triển mạnh
Thêm

Bản dịch "blown" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch