Phép dịch "bloodless" thành Tiếng Việt
không đổ máu, không có máu, không có sinh khí là các bản dịch hàng đầu của "bloodless" thành Tiếng Việt.
bloodless
adjective
ngữ pháp
lacking blood; ashen, anaemic [..]
-
không đổ máu
-
không có máu
-
không có sinh khí
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lạnh lùng
- lờ phờ
- nhẫn tâm
- tái nhợt
- uể oải
- vô tình
- thiếu máu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bloodless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm