Phép dịch "bloodline" thành Tiếng Việt
dòng dõi huyết thống, huyết thống, thân là các bản dịch hàng đầu của "bloodline" thành Tiếng Việt.
bloodline
noun
ngữ pháp
The abstract link between a person and their ancestors. [..]
-
dòng dõi huyết thống
noun -
huyết thống
nounShe need to understand the bloodlines around here.
Ẻm cần thấu hiểu có chất đen trong huyết thống của tao.
-
thân
adjectiveThe descendants of one individual.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bloodline " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bloodline
Bloodline (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bloodline" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bloodline trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm