Phép dịch "blocksize" thành Tiếng Việt

cỡ khối, cỡ khối kiện là các bản dịch hàng đầu của "blocksize" thành Tiếng Việt.

blocksize noun ngữ pháp

The size of a block of data (in a file or a transmission)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cỡ khối

  • cỡ khối kiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blocksize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blocksize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch